关涉
[guān shè] [关 涉]
liên quan (đến); liên quan; dính líu
关涉 đọc là guān shè, nghĩa là liên quan (đến); liên quan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guān shè] [关 涉]
liên quan (đến); liên quan; dính líu
关涉 (guān shè) nghĩa là liên quan (đến); liên quan.
Viết lần lượt từng chữ 关, 涉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.