兴替 đọc là xīng tì, nghĩa là thăng trầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 兴替
兴替 nghĩa là gì?
兴替 (xīng tì) nghĩa là thăng trầm.
Cách viết 兴替 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 兴, 替 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.