军事援助
[jūn shì yuán zhù] [军 事 援 助]
viện trợ quân sự
军事援助 đọc là jūn shì yuán zhù, nghĩa là viện trợ quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jūn shì yuán zhù] [军 事 援 助]
viện trợ quân sự
军事援助 (jūn shì yuán zhù) nghĩa là viện trợ quân sự.
Viết lần lượt từng chữ 军, 事, 援, 助 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.