XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

冰块 đọc là bīng kuài, nghĩa là cục đá lạnh; tảng nước đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

冰块

[bīng kuài] [冰 块]

cục đá lạnh; tảng nước đá

春天来了,河面上的冰块开始融化了。

chūn tiān lái le, hé miàn shàng de bīng kuài kāi shǐ róng huà le.

Mùa xuân đến rồi, các tảng băng trên mặt sông bắt đầu tan ra.

Hỏi đáp về từ 冰块

冰块 nghĩa là gì?

冰块 (bīng kuài) nghĩa là cục đá lạnh; tảng nước đá.

Cách viết 冰块 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 冰, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 冰块?

Thường gặp: 冰块盒 (bīng kuài hé) – khay đá; 加冰块 (jiā bīng kuài) – có đá.