冰块 đọc là bīng kuài, nghĩa là cục đá lạnh; tảng nước đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 冰块
冰块 nghĩa là gì?
冰块 (bīng kuài) nghĩa là cục đá lạnh; tảng nước đá.
Cách viết 冰块 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 冰, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 冰块?
Thường gặp: 冰块盒 (bīng kuài hé) – khay đá; 加冰块 (jiā bīng kuài) – có đá.