冶容
[yě róng] [冶 容]
tạo dáng vẻ quyến rũ; chưng diện (thường mang ý chê); làm cho hấp dẫn
冶容 đọc là yě róng, nghĩa là tạo dáng vẻ quyến rũ; chưng diện (thường mang ý chê). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yě róng] [冶 容]
tạo dáng vẻ quyến rũ; chưng diện (thường mang ý chê); làm cho hấp dẫn
冶容 (yě róng) nghĩa là tạo dáng vẻ quyến rũ; chưng diện (thường mang ý chê).
Viết lần lượt từng chữ 冶, 容 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.