冷静期
[lěng jìng qī] [冷 静 期]
giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)
冷静期 đọc là lěng jìng qī, nghĩa là giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lěng jìng qī] [冷 静 期]
giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)
冷静期 (lěng jìng qī) nghĩa là giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật).
Viết lần lượt từng chữ 冷, 静, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.