凉席
[liáng xí] [凉 席]
chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); lượng từ: 张 (zhāng), 领 (lǐng)
凉席 đọc là liáng xí, nghĩa là chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); lượng từ: 张 (zhāng), 领 (lǐng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáng xí] [凉 席]
chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); lượng từ: 张 (zhāng), 领 (lǐng)
凉席 (liáng xí) nghĩa là chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); lượng từ: 张 (zhāng), 领 (lǐng).
Viết lần lượt từng chữ 凉, 席 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.