XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

减压表 đọc là jiǎn yā biǎo, nghĩa là bảng giảm áp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 减压表

减压表 nghĩa là gì?

减压表 (jiǎn yā biǎo) nghĩa là bảng giảm áp.

Cách viết 减压表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 减, 压, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.