XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

减摇鳍 đọc là jiǎn yáo qí, nghĩa là vây ổn định (trên tàu); bộ ổn định chống lắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 减摇鳍

减摇鳍 nghĩa là gì?

减摇鳍 (jiǎn yáo qí) nghĩa là vây ổn định (trên tàu); bộ ổn định chống lắc.

Cách viết 减摇鳍 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 减, 摇, 鳍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.