凑成
[còu chéng] [凑 成]
gộp lại; hình thành (một bộ); làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)
凑成 đọc là còu chéng, nghĩa là gộp lại; hình thành (một bộ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[còu chéng] [凑 成]
gộp lại; hình thành (một bộ); làm tròn (số cho thành bội số tiện lợi)
凑成 (còu chéng) nghĩa là gộp lại; hình thành (một bộ).
Viết lần lượt từng chữ 凑, 成 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.