XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凭准 đọc là píng zhǔn, nghĩa là bằng chứng (có thể dựa vào); căn cứ (để tin điều gì đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

凭准

[píng zhǔn] [凭 准]

bằng chứng (có thể dựa vào); căn cứ (để tin điều gì đó)

参加考试的学生必须凭准考证入场,否则不允许进入考场。

cān jiā kǎo shì de xué shēng bì xū píng zhǔn kǎo zhèng rù chǎng, fǒu zé bù yǔn xǔ jìn rù kǎo chǎng.

Học sinh tham dự kỳ thi phải xuất trình phiếu dự thi khi vào phòng thi, nếu không sẽ không được phép vào.

Hỏi đáp về từ 凭准

凭准 nghĩa là gì?

凭准 (píng zhǔn) nghĩa là bằng chứng (có thể dựa vào); căn cứ (để tin điều gì đó).

Cách viết 凭准 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凭, 准 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.