出厂设置
[chū chǎng shè zhì] [出 厂 设 置]
(máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuất
出厂设置 đọc là chū chǎng shè zhì, nghĩa là (máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū chǎng shè zhì] [出 厂 设 置]
(máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuất
出厂设置 (chū chǎng shè zhì) nghĩa là (máy tính) cài đặt gốc của nhà sản xuất.
Viết lần lượt từng chữ 出, 厂, 设, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.