出席者
[chū xí zhě] [出 席 者]
người tham dự
出席者 đọc là chū xí zhě, nghĩa là người tham dự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū xí zhě] [出 席 者]
người tham dự
出席者 (chū xí zhě) nghĩa là người tham dự.
Viết lần lượt từng chữ 出, 席, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.