凿空
[záo kōng] [凿 空]
mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường
凿空 đọc là záo kōng, nghĩa là mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[záo kōng] [凿 空]
mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường
凿空 (záo kōng) nghĩa là mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua.
Viết lần lượt từng chữ 凿, 空 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.