刀枪不入
[dāo qiāng bù rù] [刀 枪 BẤT 入]
nghĩa đen: đao thương bất nhập (thành ngữ); nghĩa bóng: bất khả xâm phạm; không thể chạm tới
刀枪不入 đọc là dāo qiāng bù rù, nghĩa là nghĩa đen: đao thương bất nhập (thành ngữ); nghĩa bóng: bất khả xâm phạm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dāo qiāng bù rù] [刀 枪 BẤT 入]
nghĩa đen: đao thương bất nhập (thành ngữ); nghĩa bóng: bất khả xâm phạm; không thể chạm tới
刀枪不入 (dāo qiāng bù rù) nghĩa là nghĩa đen: đao thương bất nhập (thành ngữ); nghĩa bóng: bất khả xâm phạm.
Viết lần lượt từng chữ 刀, 枪, 不, 入 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.