XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

分泌颗粒 đọc là fēn mì kē lì, nghĩa là hạt chế tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 分泌颗粒

分泌颗粒 nghĩa là gì?

分泌颗粒 (fēn mì kē lì) nghĩa là hạt chế tiết.

Cách viết 分泌颗粒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 分, 泌, 颗, 粒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.