分泌颗粒
[fēn mì kē lì] [分 泌 颗 粒]
hạt chế tiết
分泌颗粒 đọc là fēn mì kē lì, nghĩa là hạt chế tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn mì kē lì] [分 泌 颗 粒]
hạt chế tiết
分泌颗粒 (fēn mì kē lì) nghĩa là hạt chế tiết.
Viết lần lượt từng chữ 分, 泌, 颗, 粒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.