划圆防守
[huà yuán fáng shǒu] [划 圆 防 守]
phản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm)
划圆防守 đọc là huà yuán fáng shǒu, nghĩa là phản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà yuán fáng shǒu] [划 圆 防 守]
phản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm)
划圆防守 (huà yuán fáng shǒu) nghĩa là phản đòn (một cú đánh trong đấu kiếm).
Viết lần lượt từng chữ 划, 圆, 防, 守 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.