初等教育
[chū děng jiào yù] [初 等 教 育]
giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một
初等教育是人才培养的基石。
chū děng jiào yù shì rén cái péi yǎng de jī shí.Giáo dục sơ cấp là nền tảng của việc đào tạo nhân tài.
初等教育 đọc là chū děng jiào yù, nghĩa là giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chū děng jiào yù] [初 等 教 育]
giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một
初等教育是人才培养的基石。
chū děng jiào yù shì rén cái péi yǎng de jī shí.Giáo dục sơ cấp là nền tảng của việc đào tạo nhân tài.
初等教育 (chū děng jiào yù) nghĩa là giáo dục tiểu học; giáo dục cấp một.
Viết lần lượt từng chữ 初, 等, 教, 育 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.