利津县
[lì jīn xiàn] [利 津 县]
huyện Lijin ở Dongying 东营 (dōng yíng), Sơn Đông
利津县 đọc là lì jīn xiàn, nghĩa là huyện Lijin ở Dongying 东营 (dōng yíng), Sơn Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì jīn xiàn] [利 津 县]
huyện Lijin ở Dongying 东营 (dōng yíng), Sơn Đông
利津县 (lì jīn xiàn) nghĩa là huyện Lijin ở Dongying 东营 (dōng yíng), Sơn Đông.
Viết lần lượt từng chữ 利, 津, 县 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.