到此为止
[dào cǐ wéi zhǐ] [到 此 为 止]
dừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
到此为止 đọc là dào cǐ wéi zhǐ, nghĩa là dừng tại đây; kết thúc tại đây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dào cǐ wéi zhǐ] [到 此 为 止]
dừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
到此为止 (dào cǐ wéi zhǐ) nghĩa là dừng tại đây; kết thúc tại đây.
Viết lần lượt từng chữ 到, 此, 为, 止 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.