刷剧
[shuā jù] [刷 剧]
cày phim (truyền hình)
刷剧 đọc là shuā jù, nghĩa là cày phim (truyền hình). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuā jù] [刷 剧]
cày phim (truyền hình)
刷剧 (shuā jù) nghĩa là cày phim (truyền hình).
Viết lần lượt từng chữ 刷, 剧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.