XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

刻印 đọc là kè yìn, nghĩa là khắc con dấu; dấu đóng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

刻印

[kè yìn] [刻 印]

khắc con dấu; dấu đóng; in bằng chữ khắc

她的举止庄重优雅,给人留下深刻印象。

tā de jǔ zhǐ zhuāng zhòng yōu yǎ, gěi rén liú xià shēn kè yìn xiàng.

Cử chỉ của cô ấy trang trọng, thanh lịch, để lại ấn tượng sâu sắc cho người khác.

这家饭馆的服务态度给我留下了深刻印象。

zhè jiā fàn guǎn de fú wù tài dù gěi wǒ liú xià le shēn kè yìn xiàng.

Thái độ phục vụ của quán ăn này để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.

他在面试中的言谈举止给考官留下了深刻印象。

tā zài miàn shì zhōng de yán tán jǔ zhǐ gěi kǎo guān liú xià le shēn kè yìn xiàng.

Lời nói và cử chỉ của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã để lại ấn tượng sâu sắc cho giám khảo.

Hỏi đáp về từ 刻印

刻印 nghĩa là gì?

刻印 (kè yìn) nghĩa là khắc con dấu; dấu đóng.

Cách viết 刻印 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 刻, 印 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.