前男友 đọc là qián nán yǒu, nghĩa là bạn trai cũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 前男友
前男友 nghĩa là gì?
前男友 (qián nán yǒu) nghĩa là bạn trai cũ.
Cách viết 前男友 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 前, 男, 友 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.