剖腹产手术
[pōu fù chǎn shǒu shù] [剖 腹 产 手 术]
phẫu thuật sinh mổ
剖腹产手术 đọc là pōu fù chǎn shǒu shù, nghĩa là phẫu thuật sinh mổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pōu fù chǎn shǒu shù] [剖 腹 产 手 术]
phẫu thuật sinh mổ
剖腹产手术 (pōu fù chǎn shǒu shù) nghĩa là phẫu thuật sinh mổ.
Viết lần lượt từng chữ 剖, 腹, 产, 手, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.