XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

剖解图 đọc là pōu jiě tú, nghĩa là sơ đồ cắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 剖解图

剖解图 nghĩa là gì?

剖解图 (pōu jiě tú) nghĩa là sơ đồ cắt.

Cách viết 剖解图 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 剖, 解, 图 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.