剧坛
[jù tán] [剧 坛]
giới hí kịch; giới sân khấu
剧坛 đọc là jù tán, nghĩa là giới hí kịch; giới sân khấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù tán] [剧 坛]
giới hí kịch; giới sân khấu
剧坛 (jù tán) nghĩa là giới hí kịch; giới sân khấu.
Viết lần lượt từng chữ 剧, 坛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.