剩余放射性
[shèng yú fàng shè xìng] [剩 余 放 射 性]
phóng xạ còn lại
剩余放射性 đọc là shèng yú fàng shè xìng, nghĩa là phóng xạ còn lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shèng yú fàng shè xìng] [剩 余 放 射 性]
phóng xạ còn lại
剩余放射性 (shèng yú fàng shè xìng) nghĩa là phóng xạ còn lại.
Viết lần lượt từng chữ 剩, 余, 放, 射, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.