剪切力 đọc là jiǎn qiē lì, nghĩa là lực cắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 剪切力
剪切力 nghĩa là gì?
剪切力 (jiǎn qiē lì) nghĩa là lực cắt.
Cách viết 剪切力 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 剪, 切, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.