XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

剪力 đọc là jiǎn lì, nghĩa là lực cắt; lực xén. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 剪力

剪力 nghĩa là gì?

剪力 (jiǎn lì) nghĩa là lực cắt; lực xén.

Cách viết 剪力 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 剪, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.