功夫病毒
[gōng fu bìng dú] [功 夫 病 毒]
cúm kung fu
功夫病毒 đọc là gōng fu bìng dú, nghĩa là cúm kung fu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng fu bìng dú] [功 夫 病 毒]
cúm kung fu
功夫病毒 (gōng fu bìng dú) nghĩa là cúm kung fu.
Viết lần lượt từng chữ 功, 夫, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.