XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

功率输出 đọc là gōng lǜ shū chū, nghĩa là công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 功率输出

功率输出 nghĩa là gì?

功率输出 (gōng lǜ shū chū) nghĩa là công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.).

Cách viết 功率输出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 功, 率, 输, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.