功率输出
[gōng lǜ shū chū] [功 率 输 出]
công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.)
功率输出 đọc là gōng lǜ shū chū, nghĩa là công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gōng lǜ shū chū] [功 率 输 出]
công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.)
功率输出 (gōng lǜ shū chū) nghĩa là công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 功, 率, 输, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.