劫持者
[jié chí zhě] [劫 持 者]
kẻ bắt cóc; kẻ chiếm đoạt
劫持者 đọc là jié chí zhě, nghĩa là kẻ bắt cóc; kẻ chiếm đoạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié chí zhě] [劫 持 者]
kẻ bắt cóc; kẻ chiếm đoạt
劫持者 (jié chí zhě) nghĩa là kẻ bắt cóc; kẻ chiếm đoạt.
Viết lần lượt từng chữ 劫, 持, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.