诱拐者
[yòu guǎi zhě] [诱 拐 者]
kẻ bắt cóc
诱拐者 đọc là yòu guǎi zhě, nghĩa là kẻ bắt cóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yòu guǎi zhě] [诱 拐 者]
kẻ bắt cóc
诱拐者 (yòu guǎi zhě) nghĩa là kẻ bắt cóc.
Viết lần lượt từng chữ 诱, 拐, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.