劳力士
[láo lì shì] [劳 力 士]
Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)
劳力士 đọc là láo lì shì, nghĩa là Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láo lì shì] [劳 力 士]
Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)
劳力士 (láo lì shì) nghĩa là Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ).
Viết lần lượt từng chữ 劳, 力, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.