劳动能力
[láo dòng néng lì] [劳 动 能 力]
khả năng lao động
劳动能力 đọc là láo dòng néng lì, nghĩa là khả năng lao động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láo dòng néng lì] [劳 动 能 力]
khả năng lao động
劳动能力 (láo dòng néng lì) nghĩa là khả năng lao động.
Viết lần lượt từng chữ 劳, 动, 能, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.