勇气可嘉
[yǒng qì kě jiā] [勇 气 可 嘉]
dũng cảm đáng khen (thành ngữ)
勇气可嘉 đọc là yǒng qì kě jiā, nghĩa là dũng cảm đáng khen (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǒng qì kě jiā] [勇 气 可 嘉]
dũng cảm đáng khen (thành ngữ)
勇气可嘉 (yǒng qì kě jiā) nghĩa là dũng cảm đáng khen (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 勇, 气, 可, 嘉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.