XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

包袱 đọc là bāo fu, nghĩa là vải gói; một gói được bọc trong vải. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

包袱

[bāo fu] [包 袱]

1.vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng

用布包裹的衣物包裹,也比喻思想负担。

他把收拾好的衣物放入包袱里,准备明天出发。

tā bǎ shōu shí hǎo de yī wù fàng rù bāo fú lǐ, zhǔn bèi míng tiān chū fā.

Anh ấy cho quần áo đã dọn dẹp vào gói vải, chuẩn bị ngày mai xuất phát.

2.Chi tiết gây cười

指相声等表演中引人发笑的笑料。

这段相声里的包袱设计得非常巧妙。

zhè duàn xiàng sheng lǐ de bāo fú shè jì de fēi cháng qiǎo miào.

Chi tiết gây cười trong bài tấu hài này được thiết kế rất khéo léo.

卸下沉重的心理包袱后,他终于睡了个好觉。

xiè xià chén zhòng de xīn lǐ bāo fú hòu, tā zhōng yú shuì le gè hǎo jué.

Sau khi trút bỏ gánh nặng tâm lý nặng nề, anh ấy cuối cùng cũng ngủ một giấc ngon.

Hỏi đáp về từ 包袱

包袱 nghĩa là gì?

包袱 (bāo fu) nghĩa là vải gói; một gói được bọc trong vải. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 包袱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 包, 袱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 包袱?

Thường gặp: 甩包袱 (shuǎi bāo fu) – nghĩa đen: vứt bỏ một bọc; 背包袱 (bēi bāo fú) – có gánh nặng trong lòng; 偶像包袱 (ǒu xiàng bāo fu) – gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng; 包袱底儿 (bāo fu dǐ r) – gia bảo; 包袱皮儿 (bāo fu pí r) – vải gói; 思想包袱 (sī xiǎng bāo fu) – điều gì đó đè nặng trong tâm trí.