包袱皮儿
[bāo fu pí r] [包 袱 皮 儿]
vải gói
包袱皮儿 đọc là bāo fu pí r, nghĩa là vải gói. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bāo fu pí r] [包 袱 皮 儿]
vải gói
包袱皮儿 (bāo fu pí r) nghĩa là vải gói.
Viết lần lượt từng chữ 包, 袱, 皮, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.