北极鸥
[běi jí ōu] [北 极 鸥]
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus)
北极鸥 đọc là běi jí ōu, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[běi jí ōu] [北 极 鸥]
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus)
北极鸥 (běi jí ōu) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển xám (Larus hyperboreus).
Viết lần lượt từng chữ 北, 极, 鸥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.