匝道
[zā dào] [匝 道]
lối ra vào đường cao tốc
匝道 đọc là zā dào, nghĩa là lối ra vào đường cao tốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zā dào] [匝 道]
lối ra vào đường cao tốc
匝道 (zā dào) nghĩa là lối ra vào đường cao tốc.
Viết lần lượt từng chữ 匝, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.