十一月份
[shí yī yuè fèn] [十 一 NGUYỆT 份]
tháng mười một
十一月份 đọc là shí yī yuè fèn, nghĩa là tháng mười một. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí yī yuè fèn] [十 一 NGUYỆT 份]
tháng mười một
十一月份 (shí yī yuè fèn) nghĩa là tháng mười một.
Viết lần lượt từng chữ 十, 一, 月, 份 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.