十二星座
[shí èr xīng zuò] [十 二 星 座]
mười hai chòm sao hoàng đạo
十二星座 đọc là shí èr xīng zuò, nghĩa là mười hai chòm sao hoàng đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí èr xīng zuò] [十 二 星 座]
mười hai chòm sao hoàng đạo
十二星座 (shí èr xīng zuò) nghĩa là mười hai chòm sao hoàng đạo.
Viết lần lượt từng chữ 十, 二, 星, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.