十字军远征
[shí zì jūn yuǎn zhēng] [十 字 军 远 征]
Cuộc Thập tự chinh
十字军远征 đọc là shí zì jūn yuǎn zhēng, nghĩa là Cuộc Thập tự chinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí zì jūn yuǎn zhēng] [十 字 军 远 征]
Cuộc Thập tự chinh
十字军远征 (shí zì jūn yuǎn zhēng) nghĩa là Cuộc Thập tự chinh.
Viết lần lượt từng chữ 十, 字, 军, 远, 征 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.