半个人
[bàn ge rén] [半 个 NHÂN]
(không) một người; (không) ai
半个人 đọc là bàn ge rén, nghĩa là (không) một người; (không) ai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bàn ge rén] [半 个 NHÂN]
(không) một người; (không) ai
半个人 (bàn ge rén) nghĩa là (không) một người; (không) ai.
Viết lần lượt từng chữ 半, 个, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.