XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

华裔 đọc là huá yì, nghĩa là người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

华裔【華裔】

[huá yì] [华 裔]

người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc

取得外国国籍的华人后裔

这位华裔科学家在物理学领域取得了重大突破。

zhè wèi huá yì kē xué jiā zài wù lǐ xué lǐng yù qǔ dé le zhòng dà tū pò.

Nhà khoa học gốc Hoa này đã đạt được đột phá lớn trong lĩnh vực vật lý.

Hỏi đáp về từ 华裔

华裔 nghĩa là gì?

华裔 (huá yì) nghĩa là người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 华裔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 华, 裔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.