后裔
[hòu yì] [后 裔]
hậu duệ
后代,子孙。
据历史学家考证,这支家族是著名学者的后裔。
jù lì shǐ xué jiā kǎo zhèng, zhè zhī jiā zú shì zhù míng xué zhě de hòu yì.Theo khảo chứng của các nhà sử học, dòng tộc này là hậu duệ của một học giả nổi tiếng.
后裔 đọc là hòu yì, nghĩa là hậu duệ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hòu yì] [后 裔]
hậu duệ
后代,子孙。
据历史学家考证,这支家族是著名学者的后裔。
jù lì shǐ xué jiā kǎo zhèng, zhè zhī jiā zú shì zhù míng xué zhě de hòu yì.Theo khảo chứng của các nhà sử học, dòng tộc này là hậu duệ của một học giả nổi tiếng.
后裔 (hòu yì) nghĩa là hậu duệ. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 后, 裔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.