单位元
[dān wèi yuán] [单 位 元]
phần tử đơn vị (toán học)
单位元 đọc là dān wèi yuán, nghĩa là phần tử đơn vị (toán học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān wèi yuán] [单 位 元]
phần tử đơn vị (toán học)
单位元 (dān wèi yuán) nghĩa là phần tử đơn vị (toán học).
Viết lần lượt từng chữ 单, 位, 元 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.