单元格
[dān yuán gé] [单 元 格]
ô (trong bảng tính)
单元格 đọc là dān yuán gé, nghĩa là ô (trong bảng tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān yuán gé] [单 元 格]
ô (trong bảng tính)
单元格 (dān yuán gé) nghĩa là ô (trong bảng tính).
Viết lần lượt từng chữ 单, 元, 格 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.