单连接站
[dān lián jiē zhàn] [单 连 接 站]
trạm kết nối đơn (viễn thông)
单连接站 đọc là dān lián jiē zhàn, nghĩa là trạm kết nối đơn (viễn thông). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān lián jiē zhàn] [单 连 接 站]
trạm kết nối đơn (viễn thông)
单连接站 (dān lián jiē zhàn) nghĩa là trạm kết nối đơn (viễn thông).
Viết lần lượt từng chữ 单, 连, 接, 站 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.