单键
[dān jiàn] [单 键]
liên kết đơn (hóa học)
单键 đọc là dān jiàn, nghĩa là liên kết đơn (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dān jiàn] [单 键]
liên kết đơn (hóa học)
单键 (dān jiàn) nghĩa là liên kết đơn (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 单, 键 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.